Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ring up


verb
to perform and record a sale on a cash register (Freq. 1)
- Sally rang up Eve's purchase of tomatoes
Hypernyms:
record, enter, put down
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.